Vần "un"
54 âm tiết · 133 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -n
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| un | ủnun |
| bun | bunbủnbùnbún |
| cun | củncũncúncùncun |
| chun | chủnchùnchun |
| gun | gùn |
| giun | giun |
| hun | hủnhunhùn |
| lun | lùnlủnlụnlũnlún |
| mun | mùnmụnmủnmun |
| ngun | ngủnngùn |
| nhun | nhùnnhủnnhúnnhũn |
| phun | phunphùnphún |
| run | runrúnrủn |
| sun | sụnsúnsun |
| tun | tủntun |
| thun | thun |
| trun | trùn |
| vun | vùnvụnvun |
| xun | xun |
| đun | đunđùnđụn |
Từ hai tiếng có vần "un"
run rẩychất mùnvun trồngxun xoecun cútgiun đấtlún phúnbùn lầytủn mủnmô đungiun trònlùn tịtđun nấuvun vútmảnh vụnbủn xỉnkho đụnủn ỉngiun sánhun đúcvun quénvun vénbủn rủnngủn ngoẳnchùn chụtnhũn nhùnlủn chủnnhún nhườngnhún vainhún mìnhgiấy nhúnlũn cũncũn cỡnnhũn nhặnlủn củnin phunphùn phụtrun sợrún rẩygùn ghèrủn tỉtun hủnsún răngphần sụntun hútlụn vụnma bùnlủn mủnthun lủnbùn đỏvùn vụtBa Mùnvụn vặtnát vụnbún chảngùn ngụtngại ngùnđùn đùnCun Pheolùn cùn