Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mảnh vụn

Danh từ
Danh từ
  1. là những mảnh gì đó của thức ăn hoặc là từ những đồ bị đập bể

"mảnh vụn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sliver
🇯🇵 Tiếng Nhật 屑 くず
🇹🇭 Tiếng Thái เศษ sèet

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mảnhâm đầu m · vần anh · thanh hỏi
vụnâm đầu v · vần un · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mảnh vụn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.