Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bủn rủn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓun˧˩ zun˧˩] · Huế [ʔɓun˧˨ ʐun˧˨] · Sài Gòn [ʔɓʊwŋ͡m˨˩˦ ɹʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Hay đg.) . Cử động không nổi nữa, do gân cốt như rã rời ra.
    • Hai chân bủn rủn không bước được.
    • Sợ bủn rủn cả người.

Cấu tạo âm tiết

bủnâm đầu b · vần un · thanh hỏi
rủnâm đầu r · vần un · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bủn rủn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.