Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhún vai

Động từ
Động từ
  1. Co hai vai lên tỏ ý mỉa mai, ngờ vực.

"nhún vai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shrug

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhúnâm đầu nh · vần un · thanh sắc
vaiâm đầu v · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhún vai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.