Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bùn lầy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓun˨˩ ləj˨˩] · Huế [ʔɓun˦˩ ləj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓʊwŋ͡m˨˩ ləj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bùn nhiều và trên diện tích rộng.
    • Lội bì bõm dưới bùn lầy.

"bùn lầy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh muddy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bùnâm đầu b · vần un · thanh huyền
lầyâm đầu l · vần ây · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bùn lầy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.