Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zun˧˧ zəj˧˩] · Huế [ʐun˧˧ ʐəj˧˨] · Sài Gòn [ɹʊwŋ͡m˧˧ ɹəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Run nhiều, tỏ vẻ sợ sệt.
Câu ví dụ
- Bạn đang run rẩy.You're shivering.
- Tom run rẩy.Tom shivered.
"run rẩy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | shiver · tremble · shaky |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 发抖 fā dǒu · 颤抖 chàn dǒu · 哆嗦 duō suo |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 떨리다 tteolrida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | trembler |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | zittern |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "run rẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.