hun đúc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hun˧˧ ʔɗʊwk͡p̚˧˦] · Huế [hun˧˧ ʔɗʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [hʊwŋ͡m˧˧ ʔɗʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Vch.) . Tạo nên qua quá trình rèn luyện, thử thách.
    • Lịch sử đã hun đúc nên anh hùng.
    • Hun đúc chí khí trong đấu tranh.

"hun đúc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 熏陶 xūn táo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hunâm đầu h · vần un · thanh ngang
đúcâm đầu đ · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hun đúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.