Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lùn tịt

Tính từ
Tính từ
  1. Xem lùn.

"lùn tịt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dwarf

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lùnâm đầu l · vần un · thanh huyền
tịtâm đầu t · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lùn tịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.