Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bún chả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓun˧˦ t͡ɕaː˧˩] · Huế [ʔɓun˦˧˥ t͡ɕaː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓʊwŋ͡m˦˥ caː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món ăn của người Hà Nội gồm bún với thịt nướng dạng miếng hoặc băm, ăn kèm với rau sống và nước chấm.
    • Bún chả ngon.

Cấu tạo âm tiết

búnâm đầu b · vần un · thanh sắc
chảâm đầu ch · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bún chả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.