Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

run sợ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zun˧˧ səː˧˨ʔ] · Huế [ʐun˧˧ ʂəː˨˩ʔ] ~ [ʐun˧˧ səː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹʊwŋ͡m˧˧ ʂəː˨˩˨] ~ [ɹʊwŋ͡m˧˧ səː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Run lên với vẻ sợ sệt.
    • Không run sợ trước kẻ thù.
    • Không biết run sợ là gì.

Cấu tạo âm tiết

runâm đầu r · vần un · thanh ngang
sợâm đầu s · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "run sợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.