Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vun trồng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vun˧˧ t͡ɕəwŋ͡m˨˩] · Huế [vun˧˧ ʈəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [vʊwŋ͡m˧˧ ʈəwŋ͡m˨˩] ~ [jʊwŋ͡m˧˧ ʈəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chăm nom việc trồng trọt.
    • Như người làm vườn vun trồng những cây cối quí báu (Hồ Chí Minh)
  2. Chăm nom cho nảy nở.
    • Vun trồng tình bạn.

"vun trồng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 栽培 zāi péi
🇰🇷 Tiếng Hàn 가꾸다 gakkuda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vunâm đầu v · vần un · thanh ngang
trồngâm đầu tr · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vun trồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.