Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vun˧˧ t͡ɕəwŋ͡m˨˩] · Huế [vun˧˧ ʈəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [vʊwŋ͡m˧˧ ʈəwŋ͡m˨˩] ~ [jʊwŋ͡m˧˧ ʈəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chăm nom việc trồng trọt.
- Như người làm vườn vun trồng những cây cối quí báu (Hồ Chí Minh)
- Chăm nom cho nảy nở.
- Vun trồng tình bạn.
"vun trồng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vun trồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.