Phó từ
- Chụm hai môi lại thành tiếng.
- Hôn chùn chụt.
- Bú chùn chụt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chùn chụt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.