Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giun sán

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zun˧˧ saːn˧˦] · Huế [jun˧˧ ʂaːŋ˦˧˥] ~ [jun˧˧ saːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jʊwŋ͡m˧˧ ʂaːŋ˦˥] ~ [jʊwŋ͡m˧˧ saːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ký sinh trùng thuộc ngành giun sống trong cơ thể vật chủ là người hay động vật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

giun + sán

Cấu tạo âm tiết

giunâm đầu gi · vần un · thanh ngang
sánâm đầu s · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giun sán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.