Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lún phún

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lun˧˦ fun˧˦] · Huế [lun˦˧˥ fun˦˧˥] · Sài Gòn [lʊwŋ͡m˦˥ fʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Thưa thớt.
    • Mưa lún phún.
  2. Thưa và ngắn.
    • Râu lún phún.

Cấu tạo âm tiết

lúnâm đầu l · vần un · thanh sắc
phúnâm đầu ph · vần un · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lún phún" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.