Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bủn xỉn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓun˧˩ sin˧˩] · Huế [ʔɓun˧˨ sin˧˨] · Sài Gòn [ʔɓʊwŋ͡m˨˩˦ sɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hà tiện, keo kiệt quá đáng, đến mức không dám chi dùng đến cả những khoản hết sức nhỏ nhặt.
    • Tính bủn xỉn.
    • Bủn xỉn từng xu từng đồng .
    • Lão ta là một kẻ hết sức bủn xỉn.

"bủn xỉn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 吝啬 lìn sè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bủnâm đầu b · vần un · thanh hỏi
xỉnâm đầu x · vần in · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bủn xỉn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.