Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˧ sut̚˧˦] · Huế [ʂaː˧˧ ʂʊk̚˦˧˥] ~ [saː˧˧ sʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂaː˧˧ ʂʊk͡p̚˦˥] ~ [saː˧˧ sʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trở nên nghèo túng, kém dần đi.
- Cảnh nhà sa sút.
- Kết quả học tập bị sa sút nhiều.
Câu ví dụ thêm
- Tom bị sa sút trí tuệ.Tom has dementia.
- Tôi đã bắt đầu một ngày đủ tốt nhưng tôi đang bắt đầu sa sút.I started off the day nice enough but I'm beginning to fall.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"sa sút" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sa sút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.