thút
Âm tiết tiếng Việt · có trong 2 từ
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "thut"
Từ bắt đầu bằng "thút"
thút thít(Tiếng khóc) Sụt sịt, nho nhỏ, như cố giấu, không để ai nghe thấy.thút nútNói buộc thành nút khó cởi.
Cùng vần "ut", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.