nút
Âm tiết tiếng Việt · có trong 7 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "nut"
"nút" là một từ
Danh từ, Động từ. Vật tròn, nhỏ, để đóng vào miệng chai lọ cho kín. Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "nút"
nút bấmVật dụng có kích thước nhỏ khi bấm vào sẽ vận hành máy móc hoặc thiết bị.nút áo(Đph) Khuy áo.
Từ có "nút" ở sau
tối như hũ nútTối tăm, mù mịt, không nhìn thấy gì.sát nútChênh lệch rất ít.thút nútNói buộc thành nút khó cởi.thắt nútBuộc chặt bằng hai nút.
Cùng vần "ut", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.