"lút" hay "nút"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nút
Danh từ
- Vật tròn, nhỏ, để đóng vào miệng chai lọ cho kín.
- Mở nút chai
- Chỗ hai đầu dây buộc vào nhau.
- Nút thừng.
- Chỗ giao nhau của nhiều đoạn đường đi từ các hướng lại.
- Nút giao thông.
- (Kết hợp hạn chế) . Điểm trọng yếu.
- Điểm nút của vấn đề.
Động từ
- Đóng kín miệng chai lọ bằng.
- Nút lọ mực lại.
- (Ph.) . Mút.
- Trẻ nút sữa.
Hay gặp trong: nút bấm, sát nút, nút áo, thắt nút, thút nút
Xem đủ "nút" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.