út
Âm tiết tiếng Việt · có trong 8 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "ut"
"út" là một từ
Tính từ. Sau cùng hoặc nhỏ tuổi nhất trong hàng các con hoặc em trong nhà. Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "út"
Từ có "út" ở sau
em útNgười em sau cùng hoặc nhỏ tuổi nhất trong hàng các em trong nhà.ngón útChỉ ngón tay nhỏ nhất và ngắn nhất.ngón áp útNgón tay nằm giữa ngón tay út và ngón tay giữa.ngón chân útLà ngón chân ngắn nhất trên bàn chân, thường được sử dụng để tìm nội thất trong bóng tối.Vương quốc Ả Rập Xê ÚtTên chính thức của Ả Rập Xê Út.ngón tay útNgón nhỏ nhất của bàn tay.
Cùng vần "ut", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.