út
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔut̚˧˦] · Huế [ʔʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sau cùng hoặc nhỏ tuổi nhất trong hàng các con hoặc em trong nhà.
- Con út.
- Em út.
- Nó là út trong nhà.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"út" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | youngest (child) |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 末っ子 すえっこ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 막내 maknae |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "út"
em útNgười em sau cùng hoặc nhỏ tuổi nhất trong hàng các em trong nhà.ngón útChỉ ngón tay nhỏ nhất và ngắn nhất.ngón áp útNgón tay nằm giữa ngón tay út và ngón tay giữa.ngón chân útLà ngón chân ngắn nhất trên bàn chân, thường được sử dụng để tìm nội thất trong bóng tối.út namCon trai út..ngón tay útNgón nhỏ nhất của bàn tay.Vương quốc Ả Rập Xê ÚtTên chính thức của Ả Rập Xê Út.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "út" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.