𧰦
útNôm
ụtâm Việt
Chữ Nôm U+27C26
- Bộ thủ
- 豕 thỉ số 152
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- út — Nôm. Chữ cùng âm "út" · âm tiết út
- ụt — âm Việt. Chữ cùng âm "ụt" · âm tiết ụt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𧰦 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "út"
Chữ khác cũng đọc là "ụt"
Chữ cùng bộ 豕
象tượng豬trư豫tạ豪hào豤khẩn𧱺ỷ豚độn豗hôi豢hoạn豦cứ豭gia豯hề豰hốc豱ôn豷ế豕thỉ豖súc豘đồn豜kiên豝ba豟ách豣kiên豥cai豲nguyên豴đích豶phần
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𧰦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𧰦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𧰦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).