豚

độnHán Việt
đồnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C5A
Bộ thủ
豕 thỉ số 152
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Lợn, heo.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 豚 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

small pig, suckling pig; shuffle one's feet

Chữ khác cũng đọc là "độn"

Chữ khác cũng đọc là "đồn"

Xem cả 32 chữ đọc là "đồn" →

Chữ cùng bộ 豕

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 豚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 豚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 豚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).