豚
độnHán Việt
đồnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C5A
- Bộ thủ
- 豕 thỉ số 152
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- độn — Hán Việt. Chữ cùng âm "độn" · âm tiết độn
- đồn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đồn" · âm tiết đồn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Lợn, heo.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 豚 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
small pig, suckling pig; shuffle one's feet
Chữ khác cũng đọc là "độn"
Chữ khác cũng đọc là "đồn"
Chữ cùng bộ 豕
象tượng豬trư豫tạ豪hào豤khẩn𧱺ỷ𧰦út豗hôi豢hoạn豦cứ豭gia豯hề豰hốc豱ôn豷ế豕thỉ豖súc豘đồn豜kiên豝ba豟ách豣kiên豥cai豲nguyên豴đích豶phần
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 豚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 豚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 豚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).