豶
phầnHán Việt
cưỡngHán Việt
Có âm Hán Việt U+8C76
- Bộ thủ
- 豕 thỉ số 152
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phần — Hán Việt. Chữ cùng âm "phần" · âm tiết phần
- cưỡng — Hán Việt. Chữ cùng âm "cưỡng" · âm tiết cưỡng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
castrated pig
Giản thể và phồn thể
Chữ 豶 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phần"
Chữ khác cũng đọc là "cưỡng"
Chữ cùng bộ 豕
象tượng豬trư豫tạ豪hào豤khẩn𧱺ỷ豚độn𧰦út豗hôi豢hoạn豦cứ豭gia豯hề豰hốc豱ôn豷ế豕thỉ豖súc豘đồn豜kiên豝ba豟ách豣kiên豥cai豲nguyên豴đích
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 豶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 豶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).