Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

豖

súcHán Việt
thỉHán Việt
Có âm Hán Việt U+8C56
Bộ thủ
豕 thỉ số 152
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a shackled pig

Chữ khác cũng đọc là "súc"

Xem cả 26 chữ đọc là "súc" →

Chữ khác cũng đọc là "thỉ"

Chữ cùng bộ 豕

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 豖

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 豖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).