矢

tẻNôm
thẻNôm
thỉâm Việt
Chữ Nôm U+77E2
Bộ thủ
矢 thỉ số 111
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 矢 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

arrow, dart; vow, swear

Chữ khác cũng đọc là "tẻ"

Chữ khác cũng đọc là "thẻ"

Chữ khác cũng đọc là "thỉ"

Chữ cùng bộ 矢

Xem cả 33 chữ thuộc bộ 矢 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 矢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 矢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 矢 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).