矢
tẻNôm
thẻNôm
thỉâm Việt
Chữ Nôm U+77E2
- Bộ thủ
- 矢 thỉ số 111
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tẻ — Nôm. Chữ cùng âm "tẻ" · âm tiết tẻ
- thẻ — Nôm. Chữ cùng âm "thẻ" · âm tiết thẻ
- thỉ — âm Việt. Chữ cùng âm "thỉ" · âm tiết thỉ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 矢 theo lối Nôm
thẻMảnh tre, gỗ... dẹp và mỏng, dùng để ghi nhận hay đánh dấu điều gì.tẻGạo hạt nhỏ, ít nhựa, dùng để thổi cơm; phân biệt với nếp.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
arrow, dart; vow, swear
Chữ khác cũng đọc là "tẻ"
Chữ khác cũng đọc là "thẻ"
Chữ khác cũng đọc là "thỉ"
Chữ cùng bộ 矢
知tri短ngắn矮nuy矩củ矯kiểu矣hãy䂓que𥐆vắn矤sấn矦hầu矧thẩn𥏋tên𥏌tên𥏍tên矬toa𥏿vắn矰tăng𥐇ngắn𥐈số𥐉ngắn𥐍ngắn𥐏cộc矲bái𥐒cụt𥐔vắn矱hoạch𥎩tộc矫kiểu𥎼tộc𥏁tộc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 矢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 矢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 矢 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).