穉
trĩHán Việt · Nôm
trẻNôm
tẻNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7A49
- Bộ thủ
- 禾 hoà số 115
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trĩ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trĩ" · âm tiết trĩ
- trẻ — Nôm. Chữ cùng âm "trẻ" · âm tiết trẻ
- tẻ — Nôm. Chữ cùng âm "tẻ" · âm tiết tẻ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 穉 theo lối Nôm
trẻỞ vào thời kì còn ít tuổi đời, đang phát triển mạnh, đang sung sức.tẻGạo hạt nhỏ, ít nhựa, dùng để thổi cơm; phân biệt với nếp.trĩBệnh phình tĩnh mạch hậu môn, sinh ra chứng đi ngoài ra máu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
young grain; young, tender
Chữ khác cũng đọc là "trĩ"
Chữ khác cũng đọc là "trẻ"
Chữ khác cũng đọc là "tẻ"
Chữ cùng bộ 禾
秩trật移di種chúng稻đạo稀sầy秋thu科khoa私tư程trình稟lẫm稽kê穎giảnh租tô稚trĩ稿kháo秀tú稍sảo積tích禾hoà税thuế稱xưng秒miểu种chúng穀cốc穩ổn秃ngốc秘bí禿ngốc稼giá穫hoạch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 穉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 穉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).