稚
trĩHán Việt · Nôm
trẻNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7A1A
- Bộ thủ
- 禾 hoà số 115
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trĩ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trĩ" · âm tiết trĩ
- trẻ — Nôm. Chữ cùng âm "trẻ" · âm tiết trẻ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tuổi thơ ấu, thời thơ ấu.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 稚 theo lối Nôm
trẻỞ vào thời kì còn ít tuổi đời, đang phát triển mạnh, đang sung sức.trĩBệnh phình tĩnh mạch hậu môn, sinh ra chứng đi ngoài ra máu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
young, immature; childhood
Chữ khác cũng đọc là "trĩ"
Chữ khác cũng đọc là "trẻ"
Chữ cùng bộ 禾
秩trật移di種chúng稻đạo稀sầy秋thu科khoa私tư程trình稟lẫm稽kê穎giảnh租tô稿kháo秀tú稍sảo積tích禾hoà税thuế稱xưng秒miểu种chúng穀cốc穩ổn秃ngốc秘bí禿ngốc稼giá穫hoạch稅thoát
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 稚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 稚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 稚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).