租
tôHán Việt
toNôm
tòâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+79DF
- Bộ thủ
- 禾 hoà số 115
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tô — Hán Việt. Chữ cùng âm "tô" · âm tiết tô
- to — Nôm. Chữ cùng âm "to" · âm tiết to
- tò — âm Việt. Chữ cùng âm "tò" · âm tiết tò
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Econ) Tô, lợi, tiền thuê.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 租 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rent, lease; rental; tax
Chữ khác cũng đọc là "tô"
Chữ khác cũng đọc là "to"
Chữ khác cũng đọc là "tò"
Chữ cùng bộ 禾
秩trật移di種chúng稻đạo稀sầy秋thu科khoa私tư程trình稟lẫm稽kê穎giảnh稚trĩ稿kháo秀tú稍sảo積tích禾hoà税thuế稱xưng秒miểu种chúng穀cốc穩ổn秃ngốc秘bí禿ngốc稼giá穫hoạch稅thoát
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 租
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 租 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 租 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).