Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

苴

trạHán Việt
tôHán Việt
tưHán Việt
traHán Việt
thưHán Việt
thỏHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+82F4
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 苴 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sackcloth; female hemp plant

Chữ khác cũng đọc là "tô"

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ khác cũng đọc là "tra"

Xem cả 37 chữ đọc là "tra" →

Chữ khác cũng đọc là "thư"

Xem cả 40 chữ đọc là "thư" →

Chữ khác cũng đọc là "thỏ"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 苴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 苴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).