狙

trớHán Việt · Nôm
thưHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+72D9
Bộ thủ
犬 khuyển số 94
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 狙 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

an ape, monkey; to spy, watch for; to lie

Chữ khác cũng đọc là "trớ"

Chữ khác cũng đọc là "thư"

Xem cả 40 chữ đọc là "thư" →

Chữ cùng bộ 犬

Xem cả 263 chữ thuộc bộ 犬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 狙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 狙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).