Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

且

thảHán Việt · Nôm
tồHán Việt
thưHán Việt · Nôm
vảNôm
vàNôm
vãâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E14
Bộ thủ
一 nhất số 1
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Liên từ
  1. Hãy thế.
  2. Lại còn, lại, vừa thế này vừa thế kia.
Phó từ
  1. Sắp, chuẩn bị diễn ra.
  2. Vừa, vừa làm cái này vừa làm cái khác.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 且 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

moreover, also (post-subject); about to, will soon (pre-verb)

Chữ khác cũng đọc là "thả"

Chữ khác cũng đọc là "tồ"

Chữ khác cũng đọc là "thư"

Xem cả 40 chữ đọc là "thư" →

Chữ khác cũng đọc là "vả"

Chữ khác cũng đọc là "và"

Chữ khác cũng đọc là "vã"

Chữ cùng bộ 一

Xem cả 91 chữ thuộc bộ 一 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 且

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 且 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 且 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).