庹
thoảHán Việt
thảHán Việt · Nôm
sảiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5EB9
- Bộ thủ
- 广 nghiễm số 53
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thoả — Hán Việt. Chữ cùng âm "thoả" · âm tiết thoả
- thả — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thả" · âm tiết thả
- sải — Nôm. Chữ cùng âm "sải" · âm tiết sải
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 庹 theo lối Nôm
thảĐể cho được tự do hoạt động, không giữ lại một chỗ nữa.sảiĐộ dài hai cánh tay dang ngang, từ đầu bàn tay nọ đến đầu bàn tay kia (sải tay) hoặc hai cánh chim, cánh máy bay mở rộng (sải cánh).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
the length of one's two outstretched arms
Chữ khác cũng đọc là "thoả"
Chữ khác cũng đọc là "thả"
Chữ khác cũng đọc là "sải"
Chữ cùng bộ 广
度độ廣quảng底để店điếm廠xưởng廟miếu序tự庄bành床sàng座toà庫khố庭đình廳thính府phủ康khăng廈hạ廚trù廢phế廁xí廊lang廉liêm廩lẫm龐bàng庙miếu应ứng庸giông廪lẫm庇tý廂sương废phế
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 庹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 庹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).