Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

抯

traHán Việt · Nôm
thiêmHán Việt
vảNôm
thảNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+62AF
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Rút, kéo

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 抯 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(Cant.) to grasp, hold

Chữ khác cũng đọc là "tra"

Xem cả 37 chữ đọc là "tra" →

Chữ khác cũng đọc là "thiêm"

Chữ khác cũng đọc là "vả"

Chữ khác cũng đọc là "thả"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 抯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 抯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 抯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).