瑊
sungHán Việt
giamHán Việt · Nôm
thiêmHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+744A
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sung — Hán Việt. Chữ cùng âm "sung" · âm tiết sung
- giam — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giam" · âm tiết giam
- thiêm — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiêm" · âm tiết thiêm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瑊 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a kind of jade-like stone
Chữ khác cũng đọc là "sung"
Chữ khác cũng đọc là "giam"
Chữ khác cũng đọc là "thiêm"
Chữ cùng bộ 玉
王vương現hiện球cầu理lí璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban玉ngọc珠châu環hoàn琴cầm瓊quỳnh瑁mạo璧bích现hiện玫mân瑰khôi玡nha珊san瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琁toàn琳lâm璀thổi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瑊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瑊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).