Chữ Hán Nôm đọc là "sung"
12 chữ có âm đọc "sung" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "sung": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sung"
充fill, be full, supply允to grant, to allow, t…憧irresolute, indecisiv…茺motherwort瑊a kind of jade-like s…銃ancient weapon, blund…䘪clothes without hem; …忡a sad, uneasy counten…𠑽
Chữ Nôm đọc là "sung"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).