Chữ Hán Nôm đọc là "suy"
10 chữ có âm đọc "suy" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "suy": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "suy"
推push, expel; push for…衰decline, falter, decr…榱rafter蓷motherwort, various p…䪎strings of a cap, dec…蓶
Chữ Nôm đọc là "suy"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).