Chữ Hán Nôm đọc là "suý"
5 chữ có âm đọc "suý" trong tiếng Việt: 5 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "súy": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "suý"
率to lead; ratio; rate;…衰decline, falter, decr…甩throw away, discard帥commander, commander-…帅commander, commander-…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).