甩
suỷHán Việt
suấtHán Việt
dụngHán Việt · Nôm
suýHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7529
- Bộ thủ
- 用 dụng số 101
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- suỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "suỷ"
- suất — Hán Việt. Chữ cùng âm "suất" · âm tiết suất
- dụng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dụng" · âm tiết dụng
- suý — Hán Việt. Chữ cùng âm "suý" · âm tiết súy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 甩 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
throw away, discard
Chữ khác cũng đọc là "suỷ"
Chữ khác cũng đọc là "suất"
Chữ khác cũng đọc là "dụng"
Chữ khác cũng đọc là "suý"
Chữ cùng bộ 用
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 甩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 甩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).