Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

用

dụngHán Việt · Nôm
dùngNôm
dòngNôm
rụngNôm
đụngNôm
rùngNôm
vùngNôm
dộngNôm
giùmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7528
Bộ thủ
用 dụng số 101
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 用 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

use, employ, apply, operate; use

Chữ khác cũng đọc là "dụng"

Chữ khác cũng đọc là "dùng"

Chữ khác cũng đọc là "dòng"

Chữ khác cũng đọc là "rụng"

Chữ khác cũng đọc là "đụng"

Chữ khác cũng đọc là "rùng"

Chữ khác cũng đọc là "vùng"

Chữ khác cũng đọc là "dộng"

Chữ khác cũng đọc là "giùm"

Chữ cùng bộ 用

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 用

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 用 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 用 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).