用
dụngHán Việt · Nôm
dùngNôm
dòngNôm
rụngNôm
đụngNôm
rùngNôm
vùngNôm
dộngNôm
giùmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7528
- Bộ thủ
- 用 dụng số 101
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dụng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dụng" · âm tiết dụng
- dùng — Nôm. Chữ cùng âm "dùng" · âm tiết dùng
- dòng — Nôm. Chữ cùng âm "dòng" · âm tiết dòng
- rụng — Nôm. Chữ cùng âm "rụng" · âm tiết rụng
- đụng — Nôm. Chữ cùng âm "đụng" · âm tiết đụng
- rùng — Nôm. Chữ cùng âm "rùng" · âm tiết rùng
- vùng — Nôm. Chữ cùng âm "vùng" · âm tiết vùng
- dộng — Nôm. Chữ cùng âm "dộng" · âm tiết dộng
- giùm — Nôm. Chữ cùng âm "giùm" · âm tiết giùm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 用 theo lối Nôm
dòngKhối chất lỏng chạy dọc, dài ra.vùngPhần đất đai hoặc không gian tương đối rộng, có những đặc điểm nhất định về tự nhiên hoặc xã hội, phân biệt với các phần khác ở xung quanh.dùngĐem làm việc gì; vận dụng cái gì đó cho làm việc nào đó.đụngChung nhau mỗi người một phần thịt (trong việc mổ lợn, bò....) để ăn uống.dụngDùng.dộngĐưa thẳng lên cao rồi dập mạnh một đầu xuống mặt bằng; vỗ mạnh.rùngLưới đánh cá biển.rụngRơi ra; Lìa ra.giùmDựng qua loa, tạm thời.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
use, employ, apply, operate; use
Chữ khác cũng đọc là "dụng"
Chữ khác cũng đọc là "dùng"
Chữ khác cũng đọc là "dòng"
Chữ khác cũng đọc là "rụng"
Chữ khác cũng đọc là "đụng"
Chữ khác cũng đọc là "rùng"
Chữ khác cũng đọc là "vùng"
Chữ khác cũng đọc là "dộng"
Chữ khác cũng đọc là "giùm"
Chữ cùng bộ 用
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 用
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 用 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 用 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).