容
dungNôm
dùngNôm
rungNôm
rongNôm
giôngNôm
rôngNôm
dôngNôm
ròngNôm
gióngNôm
Chữ Nôm U+5BB9
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dung — Nôm. Chữ cùng âm "dung" · âm tiết dung
- dùng — Nôm. Chữ cùng âm "dùng" · âm tiết dùng
- rung — Nôm. Chữ cùng âm "rung" · âm tiết rung
- rong — Nôm. Chữ cùng âm "rong" · âm tiết rong
- giông — Nôm. Chữ cùng âm "giông" · âm tiết giông
- rông — Nôm. Chữ cùng âm "rông" · âm tiết rông
- dông — Nôm. Chữ cùng âm "dông" · âm tiết dông
- ròng — Nôm. Chữ cùng âm "ròng" · âm tiết ròng
- gióng — Nôm. Chữ cùng âm "gióng" · âm tiết gióng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 容 theo lối Nôm
dungVẻ ngoài của con người.dùngĐem làm việc gì; vận dụng cái gì đó cho làm việc nào đó.ròngLõi của cây.gióngĐoạn thân cây giữa hai đốt.rungLay động.dôngHiện tượng khí quyển phức tạp, xảy ra vào khoảng đầu tháng 7, đặc biệt là các tháng 6-7-8, có mưa rào, gió giật mạnh, chớp và kèm theo sấm, sét.rongLoài thực vật bậc thấp sống ở nước, thân mảnh, hình dải dài, mọc chi chít vào nhau gồm có nhiều loại.rôngNói lối viết chữ tròn và đậm nét.giôngGặp cái gì dở rồi sinh ra rủi, theo mê tín.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
looks, appearance; figure, form
Chữ khác cũng đọc là "dung"
Chữ khác cũng đọc là "dùng"
Chữ khác cũng đọc là "rung"
Chữ khác cũng đọc là "rong"
Chữ khác cũng đọc là "giông"
Chữ khác cũng đọc là "rông"
Chữ khác cũng đọc là "dông"
Chữ khác cũng đọc là "ròng"
Chữ khác cũng đọc là "gióng"
Chữ cùng bộ 宀
寄kỉ寫tả它di家gia實thực審thẩm客khách定định安an完hoàn密mật害hại室thất宗tông寬khoan富phú寶bảo宇vũ察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn寓ngụ宁trữ守thú寞mịch实thực
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 容
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 容 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 容 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).