滝
sôngNôm
rôngNôm
suôngNôm
rồngNôm
Chữ Nôm U+6EDD
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sông — Nôm. Chữ cùng âm "sông" · âm tiết sông
- rông — Nôm. Chữ cùng âm "rông" · âm tiết rông
- suông — Nôm. Chữ cùng âm "suông" · âm tiết suông
- rồng — Nôm. Chữ cùng âm "rồng" · âm tiết rồng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 滝 theo lối Nôm
sôngDòng nước tự nhiên tương đối lớn, chảy thường xuyên trên mặt đất, thuyền bè đi lại được nếu đủ rộng và sâu.rồngĐộng vật tưởng tượng theo truyền thuyết, mình dài, có vảy, có chân, biết bay, được coi là cao quý nhất trong loài vật.suông(Làm việc gì) Thiếu hẳn đi cái thật ra là nội dung quan trọng, nên gây cảm giác nhạt nhẽo, vô vị.rôngNói lối viết chữ tròn và đậm nét.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
onomatopoeic for the sound of falling rain; an ancient name for Wu Shui; a place in Guangdong
Chữ khác cũng đọc là "sông"
Chữ khác cũng đọc là "rông"
Chữ khác cũng đọc là "suông"
Chữ khác cũng đọc là "rồng"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 滝
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 滝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).