搈
rungNôm
rôngNôm
dôngNôm
dongâm Việt
Chữ Nôm U+6408
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- rung — Nôm. Chữ cùng âm "rung" · âm tiết rung
- rông — Nôm. Chữ cùng âm "rông" · âm tiết rông
- dông — Nôm. Chữ cùng âm "dông" · âm tiết dông
- dong — âm Việt. Chữ cùng âm "dong" · âm tiết dong
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 搈 theo lối Nôm
rungLay động.dôngHiện tượng khí quyển phức tạp, xảy ra vào khoảng đầu tháng 7, đặc biệt là các tháng 6-7-8, có mưa rào, gió giật mạnh, chớp và kèm theo sấm, sét.rôngNói lối viết chữ tròn và đậm nét.
Chữ khác cũng đọc là "rung"
Chữ khác cũng đọc là "rông"
Chữ khác cũng đọc là "dông"
Chữ khác cũng đọc là "dong"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 搈
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 搈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).