掛
quẩyNôm
quấyNôm
quậyNôm
quaiNôm
quẫyNôm
quảyNôm
Chữ Nôm U+639B
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quẩy — Nôm. Chữ cùng âm "quẩy" · âm tiết quẩy
- quấy — Nôm. Chữ cùng âm "quấy" · âm tiết quấy
- quậy — Nôm. Chữ cùng âm "quậy" · âm tiết quậy
- quai — Nôm. Chữ cùng âm "quai" · âm tiết quai
- quẫy — Nôm. Chữ cùng âm "quẫy" · âm tiết quẫy
- quảy — Nôm. Chữ cùng âm "quảy" · âm tiết quảy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 掛 theo lối Nôm
quấyKhông đúng; Sai.quẩyThức ăn làm bằng bột mì trộn bột nở rồi rán, thường có hình dài, chia làm 2 phần theo chiều dọc.quaiPhần hình cung, hay hình tương tự, của một vật để cầm, xách, đeo vật ấy.quậyCựa mạnh.quảyChở bằng quang gánh.quẫyNói cá vẫy mạnh đuôi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hang, suspend; suspense
Giản thể và phồn thể
Chữ 掛 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "quẩy"
Chữ khác cũng đọc là "quấy"
Chữ khác cũng đọc là "quậy"
Chữ khác cũng đọc là "quai"
Chữ khác cũng đọc là "quẫy"
Chữ khác cũng đọc là "quảy"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc捕bổ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 掛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 掛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 掛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).