quai
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [kwaːj˧˧] · Sài Gòn [waːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần hình cung, hay hình tương tự, của một vật để cầm, xách, đeo vật ấy.
- Quai làn.
- Quai chảo.
- Dây mắc vào người để giữ mũ, nón, dép... Cho chặt.
- Đánh bằng một quả đấm (thtục).
- Quai cho một quả vào mặt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "quai"
騧quai, oa, qua𠁬quai𠂯quai𠦬quai𠁰quai絓quái, quai, quải乖quai呙quai, sang, qua咼quai, oa, qua, oai騧quai, qua
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"quai" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | handle |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quai"
quai nónDây mắc vào nón để giữ nón khỏi rơi khi đội.râu quai nónRâu mọc suốt từ cằm lên tận hai bên mang tai.quai mồmNói người lắm điều nói to tiếng và kéo dài giọng.nón quai thaoNón của phụ nữ thời trước, phẳng, rộng, thành cao, quai dài có tua.quai bịBệnh truyền nhiễm, do vi trùng gây ra, làm sưng hai tuyến nước bọt dưới tai.quai hàmPhần dưới của hàm, ở bên và dưới mặt.quai chèoVòng dây bện chắc, dùng để mắc mái chèo vào cọc chèo.đê quai vạcĐê sông hình quai vạc.quai xanh vành chảoVí người đàn bà cong cớn, ngoa ngoắt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.