Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˧ kwaːj˧˧ nɔn˧˦] · Huế [ʐəw˧˧ kwaːj˧˧ nɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɹəw˧˧ waːj˧˧ nɔŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Râu mọc suốt từ cằm lên tận hai bên mang tai.
- Râu mọc suốt từ hai bên thái dương đến cằm.
Cấu tạo âm tiết
| râu | âm đầu r · vần âu · thanh ngang |
| quai | âm đầu qu · vần ai · thanh ngang |
| nón | âm đầu n · vần on · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "râu quai nón" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.