Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nón quai thao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɔn˧˦ kwaːj˧˧ tʰaːw˧˧] · Huế [nɔŋ˦˧˥ kwaːj˧˧ tʰaːw˧˧] · Sài Gòn [nɔŋ˦˥ waːj˧˧ tʰaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nón của phụ nữ thời trước, phẳng, rộng, thành cao, quai dài có tua.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nónâm đầu n · vần on · thanh sắc
quaiâm đầu qu · vần ai · thanh ngang
thaoâm đầu th · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nón quai thao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.