Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quai bị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːj˧˧ ʔɓi˧˨ʔ] · Huế [kwaːj˧˧ ʔɓɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːj˧˧ ʔɓɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh truyền nhiễm, do vi trùng gây ra, làm sưng hai tuyến nước bọt dưới tai.

Cấu tạo âm tiết

quaiâm đầu qu · vần ai · thanh ngang
bịâm đầu b · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quai bị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.