Chữ Hán Nôm đọc là "quai"
12 chữ có âm đọc "quai" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "quai": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "quai"
乖rebel; crafty, shrewd咼chat, jaw, gossip, ta…絓obstructed; hindered騧tan or piebald horse呙chat, jaw, gossip, ta…𠁬𠁰𠂯𠦬
Chữ Nôm đọc là "quai"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).