Chữ Hán Nôm đọc là "quang"
15 chữ có âm đọc "quang" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "quang": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "quang"
光Hạt kim cương nhiều m…桄a coir-palm洸sparkle, glitter觥a cup made of horn; o…絖fine silks; floss胱bladder灮炗珖carat㫕(same as 光) light; br…䮲(same as 騜) horse wit…侊big觵a cup made of rhinoce…銧point of a sword黆
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).